khó khăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng, hoàn cảnh hoặc điều kiện không thuận lợi, gây trở ngại, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới có thể vượt qua hoặc đạt được: "Khó khăn" chỉ những thử thách, vật cản hoặc tình huống phức tạp trong cuộc sống, công việc.
- Điều gây trở ngại, cản trở: "Khó khăn" còn dùng để chỉ một yếu tố cụ thể làm cho một việc trở nên phức tạp, gian nan hơn.
Tính từ:
- Có nhiều trở ngại, không dễ dàng, đòi hỏi nhiều công sức, sự cố gắng: "Khó khăn" mô tả bản chất của một công việc, tình huống hoặc giai đoạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Gia đình anh ấy đang trải qua nhiều khó khăn về tài chính. (Tình trạng thiếu thốn tiền bạc gây trở ngại cho cuộc sống của họ.)
- Sức khỏe yếu là một khó khăn lớn cho việc học tập của cậu ấy. (Sức khỏe chính là điều cản trở cụ thể.)
Tính từ:
- Công việc này rất khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn cao. (Bản chất công việc không dễ dàng.)
- Chúng tôi đã trải qua một thời kỳ khó khăn nhất. (Giai đoạn đó đầy thử thách và gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gặp khó khăn": rơi vào hoàn cảnh có nhiều trở ngại.
- Công ty mới khởi nghiệp thường gặp khó khăn về vốn.
- "Vượt qua khó khăn": thành công trong việc vượt qua các trở ngại, thử thách.
- Với sự nỗ lực, họ đã vượt qua mọi khó khăn.
- "Khó khăn chồng chất khó khăn": (thành ngữ) tình hình ngày càng trở nên phức tạp và gian nan hơn.
- Sau trận lũ, người dân vùng đó khó khăn chồng chất khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Gian khó (tính từ): nhấn mạnh sự vất vả, thiếu thốn, thường trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
- Cuộc sống gian khó ở vùng cao.
- Trở ngại (danh từ): vật cản, điều gây khó khăn cụ thể.
- Xóa bỏ các trở ngại về thủ tục.
- Thử thách (danh từ): điều kiện khó khăn dùng để kiểm tra năng lực, bản lĩnh.
- Đây là một thử thách lớn cho tân binh.
Từ đồng nghĩa
- Gian nan (tính từ/danh từ): rất khó khăn, vất vả.
- Vất vả (tính từ): đòi hỏi nhiều công sức, nhọc nhằn.
- Phức tạp (tính từ): rối rắm, nhiều chi tiết liên quan, không đơn giản (thường về vấn đề, tình huống).
Các cụm từ liên quan
- Khó khăn tài chính: tình trạng thiếu hụt, eo hẹp về tiền bạc.
- Dự án bị đình trệ do khó khăn tài chính.
- Khó khăn trăm bề: (thành ngữ) gặp rất nhiều khó khăn ở mọi mặt.
- Sau khi mất việc, anh ấy khó khăn trăm bề.
Thành ngữ liên quan
- "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": Hoàn cảnh khó khăn là nơi thử thách và thể hiện bản lĩnh, giá trị con người.
- "Có khó mới có khôn": Phải trải qua khó khăn con người mới trưởng thành, khôn ngoan lên được.
- d. Nh. Khó, ngh. 1 : Việc khó khăn lắm phải nỗ lực mới xong. 2. Điều gây trở ngại : Sức khỏe kém là một khó khăn cho công tác.
Từ gần giống
Từ chứa "khó khăn"
Proverbs and Idioms
- Giàu thì cũng chẳng có thèm, khó khăn ta liệu ta làm ta ăn
- Giàu thì dãi vải tháng ba, khó khăn mua vải hồ la tháng mười
- Giàu sang lắm kẻ tới nhà, khó khăn nên nỗi ruột rà xa nhau
- Khó khăn nói chẳng nên lời, phải chỉ có của nói trời cũng nghe
- Đừng lùi bước trước khó khăn, đừng sầu muộn khi cùng đường
- Khó khăn ở quán, ở lều, bà cô ông cậu chẳng điều hỏi sao